Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ chế thị trường" (1)

cơ chế thị trường
Tiếng Anh Cụm từMarket mechanism
Từ vựng của tôi
Việc phát triển nhà ở trong giai đoạn tới theo cơ chế thị trường.
Housing development in the coming period will follow the market mechanism.

swap_horiz Từ liên quan "cơ chế thị trường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơ chế thị trường" (1)

Việc phát triển nhà ở trong giai đoạn tới theo cơ chế thị trường.
Housing development in the coming period will follow the market mechanism.